常祀 thường tự Hán Việt: thường tự Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 祀 (tự)Hán Việtthường tựCấu tạo常 + 祀 · thường + tự nghĩa thành phần: thường + tự Nghĩa EngCihui 常祀 hángsì n. regular sacrifices