常祭 cháng jì · thường tế Hán Việt: thường tế · Pinyin: cháng jì Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 祭 (tế)Pinyincháng jìHán Việtthường tếCấu tạo常 + 祭 · thường + tế nghĩa thành phần: thường + tế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通常的祭祀。Tân Hoa Tự Điển 1.通常的祭祀。