常禁

cháng jìn thường cấm

Hán Việt: thường cấm · Pinyin: cháng jìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (cấm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常的禁令。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通常的禁令。