常程
thường trình
Hán Việt: thường trình · Pinyin: cháng chéng
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一定的路程; 通常的程序; 日常的,一般的; 指日常的公事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一定的路程。 2.通常的程序。 3.日常的,一般的。 4.指日常的公事。
Hán Việt: thường trình · Pinyin: cháng chéng