常等

cháng děng thường đẳng

Hán Việt: thường đẳng · Pinyin: cháng děng

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (đẳng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 普通的等级; 一般;寻常。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.普通的等级。 2.一般;寻常。