常節 cháng jié · thường tiết Hán Việt: thường tiết · Pinyin: cháng jié Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 節 (tiết)Pinyincháng jiéHán Việtthường tiếtCấu tạo常 + 節 · thường + tiết nghĩa thành phần: thường + tiết Nghĩa jaJMdict Sulculus diversicolor supertexta (species of abalone or ear shell)