常類

cháng lèi thường loại

Hán Việt: thường loại · Pinyin: cháng lèi

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (loại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指一般的物或人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指一般的物或人。