常紀 cháng jì · thường kỉ Hán Việt: thường kỉ · Pinyin: cháng jì Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 紀 (kỉ)Pinyincháng jìHán Việtthường kỉCấu tạo常 + 紀 · thường + kỉ nghĩa thành phần: thường + kỉ