常勝

cháng shèng thường thắng

Hán Việt: thường thắng · Pinyin: cháng shèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (thắng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 常勝 hángshèng attr. ever victorious

ja

  • JMdict invincible|ever-victorious|unconquerable|unbeaten