常節
thường tiết
Hán Việt: thường tiết · Pinyin: cháng jié
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓常有节制; 一定的时节; 一定的节度; 固有的操节; 正常的节律。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓常有节制。 2.一定的时节。 3.一定的节度。 4.固有的操节。 5.正常的节律。
Hán Việt: thường tiết · Pinyin: cháng jié