常衡

cháng héng thường hành

Hán Việt: thường hành · Pinyin: cháng héng

Tổng quan

cân thường (phân biệt với chế độ cân vàng, cân thuốc)。英美重量制度,用於金銀、藥物以外的一般物品(區別於'金衡'、'藥衡')。

Cấu tạo: (thường) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cân thường (phân biệt với chế độ cân vàng, cân thuốc)。英美重量制度,用於金銀、藥物以外的一般物品(區別於'金衡'、'藥衡')。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 英美兩國的重量制度。用於金、銀及藥物以外的一般物品。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 英美质量制度,用于金银,药物以外的一般物品(区别于“金衡、药衡”)。

Eng

  • Cihui 常衡 hánghéng n. avoirdupois

ja

  • JMdict avoirdupois system