常言道 thường ngôn đạo Hán Việt: thường ngôn đạo Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 言 (ngôn) + 道 (đạo)Hán Việtthường ngôn đạoCấu tạo常 + 言 + 道 · thường + ngôn + đạo nghĩa thành phần: thường + ngôn + đạo Nghĩa EngCihui 常言道 hángyándào f.e. as the saying goes | ∼, shúnéngshēngqiǎo. As the saying goes, practice makes perfect.