常语 thường ngữ Hán Việt: thường ngữ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 语 (ngữ)Hán Việtthường ngữCấu tạo常 + 语 · thường + ngữ nghĩa thành phần: thường + ngữ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 日常使用的語詞。唐.韓愈〈記夢〉詩:「壯非少者哦七言,六字常語一字難。」清.趙翼《甌北詩話.卷一一.王荊公詩》:「山谷但知奇語之為詩,不知常語亦詩也。」