常計

cháng jì thường kế

Hán Việt: thường kế · Pinyin: cháng jì

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (kế)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 通常的策略; 一定的计划。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.通常的策略。 2.一定的计划。