常話 cháng huà · thường thoại Hán Việt: thường thoại · Pinyin: cháng huà Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 話 (thoại)Pinyincháng huàHán Việtthường thoạiCấu tạo常 + 話 · thường + thoại nghĩa thành phần: thường + thoại Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹俗话。Tân Hoa Tự Điển 1.犹俗话。