常说

cháng shuōthường thuyết

Hán Việt: thường thuyết · Pinyin: cháng shuō

Tổng quan

thường nói

Cấu tạo: 常 (thường) + 說 (thuyết)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thường nói
  • VietPhrases thường nói
  • Tần suất từ thường nói

Đức

  • Handedict oft davon sprechen

Từ liên quan

Gần nghĩa

常事 · 常人 · 常任 · 常会 · 常住 · 常來 · 常例 · 常信