常課

cháng kè thường khóa

Hán Việt: thường khóa · Pinyin: cháng kè

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (khóa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定额赋税; 定额。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定额赋税。 2.定额。