常調 cháng diào · thường điều Hán Việt: thường điều · Pinyin: cháng diào Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 調 (điều)Pinyincháng diàoHán Việtthường điềuCấu tạo常 + 調 · thường + điều nghĩa thành phần: thường + điều Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 长期调和; 平常戏狎。Tân Hoa Tự Điển 1.长期调和。 2.平常戏狎。