常賦 cháng fù · thường phú Hán Việt: thường phú · Pinyin: cháng fù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 賦 (phú)Pinyincháng fùHán Việtthường phúCấu tạo常 + 賦 · thường + phú nghĩa thành phần: thường + phú