常賃

cháng lìn thường nhẫm

Hán Việt: thường nhẫm · Pinyin: cháng lìn

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (nhẫm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓经常受雇于人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓经常受雇于人。