常路 cháng lù · thường lộ Hán Việt: thường lộ · Pinyin: cháng lù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 路 (lộ)Pinyincháng lùHán Việtthường lộCấu tạo常 + 路 · thường + lộ nghĩa thành phần: thường + lộ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 普通的途径。Tân Hoa Tự Điển 1.普通的途径。