常闢 cháng pì · thường tịch Hán Việt: thường tịch · Pinyin: cháng pì Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 闢 (tịch)Pinyincháng pìHán Việtthường tịchCấu tạo常 + 闢 · thường + tịch nghĩa thành phần: thường + tịch Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 固定的法规。Tân Hoa Tự Điển 1.固定的法规。