常速 cháng sù · thường tốc Hán Việt: thường tốc · Pinyin: cháng sù Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 速 (tốc)Pinyincháng sùHán Việtthường tốcCấu tạo常 + 速 · thường + tốc nghĩa thành phần: thường + tốc