常郊

cháng jiāo thường giao

Hán Việt: thường giao · Pinyin: cháng jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 定期郊祀。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.定期郊祀。