常銷 cháng xiāo · thường tiêu Hán Việt: thường tiêu · Pinyin: cháng xiāo Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 銷 (tiêu)Pinyincháng xiāoHán Việtthường tiêuCấu tạo常 + 銷 · thường + tiêu nghĩa thành phần: thường + tiêu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (商品)能常年销售:~产品|~不衰。