常閭 cháng lǘ · thường lư Hán Việt: thường lư · Pinyin: cháng lǘ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 閭 (lư)Pinyincháng lǘHán Việtthường lưCấu tạo常 + 閭 · thường + lư nghĩa thành phần: thường + lư Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 旧居;故里。Tân Hoa Tự Điển 1.旧居;故里。