常陳 cháng chén · thường trần Hán Việt: thường trần · Pinyin: cháng chén Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 陳 (trần)Pinyincháng chénHán Việtthường trầnCấu tạo常 + 陳 · thường + trần nghĩa thành phần: thường + trần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 通常的阵法。陈,通"阵"; 星座名。Tân Hoa Tự Điển 1.通常的阵法。陈,通"阵"。 2.星座名。