常陳 cháng chén · thường trần Hán Việt: thường trần · Pinyin: cháng chén Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 陳 (trần)Pinyincháng chénHán Việtthường trầnCấu tạo常 + 陳 · thường + trần nghĩa thành phần: thường + trần