常隸

cháng lì thường lệ

Hán Việt: thường lệ · Pinyin: cháng lì

Tổng quan

Cấu tạo: (thường) + (lệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指职位低微的吏役。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指职位低微的吏役。