常項

cháng xiàng thường hạng

Hán Việt: thường hạng · Pinyin: cháng xiàng

Tổng quan

hạng số hằng (trong biểu thức toán học)

Cấu tạo: (thường) + (hạng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hạng số hằng (trong biểu thức toán học)

Eng

  • CC-CEDICT constant term (in a mathematical expression)
  • Cihui constant term (in a mathematical expression)