常類 cháng lèi · thường loại Hán Việt: thường loại · Pinyin: cháng lèi Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 類 (loại)Pinyincháng lèiHán Việtthường loạiCấu tạo常 + 類 · thường + loại nghĩa thành phần: thường + loại