常骨 cháng gǔ · thường cốt Hán Việt: thường cốt · Pinyin: cháng gǔ Tổng quan Cấu tạo: 常 (thường) + 骨 (cốt)Pinyincháng gǔHán Việtthường cốtCấu tạo常 + 骨 · thường + cốt nghĩa thành phần: thường + cốt Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓凡人。Tân Hoa Tự Điển 1.谓凡人。