帻巾 zé jīn·trách cân Hán Việt: trách cân · Pinyin: zé jīn Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.头巾。古代包扎发髻的巾。 MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan 用來包髮的頭巾。漢.揚雄《方言》卷四:「覆結謂之幘巾。」 Cấu tạo: 幘 (trách) + 巾 (cân)Pinyinzé jīnHán Việttrách cânTừ loạidanhCấu tạo幘 + 巾 · trách + cân nghĩa thành phần: trách + cân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.头巾。古代包扎发髻的巾。 Từ liên quan Gần nghĩa巾侍 · 巾帼 · 巾幗 · 巾櫛 · 巾箱 · 巾杜甫 · 巾箱本 · 巾帼英雄