帽兒 mạo nhi Hán Việt: mạo nhi Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 兒 (nhi)Hán Việtmạo nhiCấu tạo帽 + 兒 · mạo + nhi nghĩa thành phần: mạo + nhi Nghĩa EngCihui 帽兒 àor ►See ²mào