帽兜 mào dōu · mạo đâu Hán Việt: mạo đâu · Pinyin: mào dōu Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 兜 (đâu)Pinyinmào dōuHán Việtmạo đâuCấu tạo帽 + 兜 · mạo + đâu nghĩa thành phần: mạo + đâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即风帽。Tân Hoa Tự Điển 1.即风帽。