帽匠 mào jiàng · mạo tượng Hán Việt: mạo tượng · Pinyin: mào jiàng Tổng quan thợ làm mũ Cấu tạo: 帽 (mạo) + 匠 (tượng)Pinyinmào jiàngHán Việtmạo tượngCấu tạo帽 + 匠 · mạo + tượng nghĩa thành phần: mạo + tượng Nghĩa ViệtCihui thợ làm mũEngCC-CEDICT millinerCihui milliner