帽匠

mào jiàngmạo tượng

Hán Việt: mạo tượng · Pinyin: mào jiàng

Tổng quan

thợ làm mũ

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 匠 (tượng)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người làm mũ
  • Tần suất từ thợ làm mũ
  • Biên soạn hatter M:ge/¹míng

Eng

  • Cihui milliner
  • Tần suất từ n. hatter M:ge/¹míng

Từ liên quan

Gần nghĩa

匠人 · 匠心 · 匠手 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿