帽商

mào shāngmạo thương

Hán Việt: mạo thương · Pinyin: mào shāng

Tổng quan

người làm mũ, người bán mũ, điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 商 (thương)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người bán mũ
  • Tần suất từ người làm mũ, người bán mũ, điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi capper

Eng

  • Tần suất từ capper

Đức

  • Handedict Hutmacherin

Từ liên quan

Gần nghĩa

商丘 · 商业 · 商事 · 商人 · 商代 · 商会 · 商佉 · 商兑