帽商

mào shāng mạo thương

Hán Việt: mạo thương · Pinyin: mào shāng

Tổng quan

người làm mũ, người bán mũ, điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên

Cấu tạo: (mạo) + (thương)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người làm mũ, người bán mũ, điên cuồng rồ dại; phát điên cuồng lên