帽墊 mạo điếm Hán Việt: mạo điếm Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 墊 (điếm)Hán Việtmạo điếmCấu tạo帽 + 墊 · mạo + điếm nghĩa thành phần: mạo + điếm Nghĩa EngCihui 帽墊 màodiàn n. cap/hat pad M:²kuài