帽店 mạo điếm Hán Việt: mạo điếm Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 店 (điếm)Hán Việtmạo điếmCấu tạo帽 + 店 · mạo + điếm nghĩa thành phần: mạo + điếm Nghĩa EngCihui 帽店 màodiàn* n. hat shop M:¹jiā