帽徽

mào huī mạo huy

Hán Việt: mạo huy · Pinyin: mào huī

Tổng quan

huy hiệu trên mũ。安在制服帽子前面正中的徽章。

Cấu tạo: (mạo) + (huy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui huy hiệu trên mũ。安在制服帽子前面正中的徽章。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 釘在帽子上的徽章。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 安在帽子前面正中的徽章。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.安在帽子前面正中的徽章。

Eng

  • Cihui 帽徽 àohuī n. insignia on cap M:¹kē/ge/²zhī