帽徽
mạo huy
Hán Việt: mạo huy · Pinyin: mào huī
Tổng quan
huy hiệu trên mũ
1.安在帽子前面正中的徽章。
釘在帽子上的徽章。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 huy hiệu mũ
- VietPhrases huy hiệu trên mũ
- Tần suất từ huy hiệu trên mũ
- Biên soạn insignia on cap M:¹kē/ge/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釘在帽子上的徽章。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.安在帽子前面正中的徽章。
Eng
- Cihui 帽徽 àohuī n. insignia on cap M:¹kē/ge/²zhī
- Tần suất từ n. insignia on cap M:¹kē/ge/²zhī