帽準 mào zhǔn · mạo chuẩn Hán Việt: mạo chuẩn · Pinyin: mào zhǔn Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 準 (chuẩn)Pinyinmào zhǔnHán Việtmạo chuẩnCấu tạo帽 + 準 · mạo + chuẩn nghĩa thành phần: mạo + chuẩn