帽盔

mào kuī mạo khôi

Hán Việt: mạo khôi · Pinyin: mào kuī

Tổng quan

Cấu tạo: (mạo) + (khôi)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 無帽簷、帽舌的硬殼帽子,一般在中間有一條突起線。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 没有帽檐帽舌的硬壳帽子,帽顶上一般缀有硬疙瘩。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.没有帽檐帽舌的硬壳帽子,帽顶上一般缀有硬疙瘩。

Eng

  • Cihui 帽盔 àokuī n. skullcap M:¹dǐng/ge