帽章
mạo chương
Hán Việt: mạo chương
Tổng quan
đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng), phù hiệu đeo ở mũ
釘在帽子上的徽章。
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 phù hiệu mũ
- Tần suất từ đánh đống rơm (cỏ khô... ở cánh đồng), phù hiệu đeo ở mũ
- Biên soạn badge on a hat/cap M:ge/⁴méi/²zhī
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 釘在帽子上的徽章。
Mainland
- Kaggle Zh-Vi cockade
Eng
- JMdict cap badge
- Cihui 帽章 àozhāng n. badge on a hat/cap M:ge/⁴méi/²zhī
- Tần suất từ n. badge on a hat/cap M:ge/⁴méi/²zhī
ja
- JMdict 帽章(ぼうしょう)