帽籠 mào lóng · mạo lung Hán Việt: mạo lung · Pinyin: mào lóng Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 籠 (lung)Pinyinmào lóngHán Việtmạo lungCấu tạo帽 + 籠 · mạo + lung nghĩa thành phần: mạo + lung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 盛放帽子用的箱形器物。可防止帽子变形。体积较大。Tân Hoa Tự Điển 1.盛放帽子用的箱形器物。可防止帽子变形。体积较大。