帽筒 mào tǒng · mạo đồng Hán Việt: mạo đồng · Pinyin: mào tǒng Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 筒 (đồng)Pinyinmào tǒngHán Việtmạo đồngCấu tạo帽 + 筒 · mạo + đồng nghĩa thành phần: mạo + đồng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 放帽的器具。多为瓷制,中空,圆柱形。Tân Hoa Tự Điển 1.放帽的器具。多为瓷制,中空,圆柱形。