帽纓 mạo anh Hán Việt: mạo anh Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 纓 (anh)Hán Việtmạo anhCấu tạo帽 + 纓 · mạo + anh nghĩa thành phần: mạo + anh Nghĩa EngCihui 帽纓 àoyīng* n. ribbon to hold the hat