帽耳
mạo nhĩ
Hán Việt: mạo nhĩ · Pinyin: mào ěr
Tổng quan
tai mũ (mũ mùa đông có tai)。帽子兩旁護耳朵的部分。
Nghĩa
Việt
- Cihui tai mũ (mũ mùa đông có tai)。帽子兩旁護耳朵的部分。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帽子邊護耳的部分。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帽子两旁护耳朵的部分。
Eng
- Cihui 帽耳 ào'ěr n. hat earflaps