帽耳

mào ěrmạo nhĩ

Hán Việt: mạo nhĩ · Pinyin: mào ěr

Tổng quan

tai mũ (mũ mùa đông có tai)

新华 · Tân Hoa Đại lục

帽子两旁护耳朵的部分。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

帽子邊護耳的部分。

Cấu tạo: 帽 (mạo) + 耳 (nhĩ)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tai mũ
  • VietPhrases tai mũ
  • Biên soạn 帽耳 ào'ěr n. hat earflaps

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 帽子邊護耳的部分。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 帽子两旁护耳朵的部分。

Eng

  • Cihui 帽耳 ào'ěr n. hat earflaps

Từ liên quan

Gần nghĩa

帽匠 · 帽商 · 帽子 · 帽徽 · 帽檐 · 帽沿 · 帽章 · 帽簷