帽舌
mạo thiệt
Hán Việt: mạo thiệt · Pinyin: mào shé
Tổng quan
lưỡi trai
Nghĩa
Việt
- Cihui lưỡi trai
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 帽子前面突出一塊像舌頭的簷,多用來遮擋陽光。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 帽子伸出的前檐,形如舌状,可用来遮挡日光。
- Tân Hoa Tự Điển 1.帽子伸出的前檐,形如舌状,可用来遮挡日光。
Eng
- Cihui 帽舌 àoshé n. peak of a cap; visor