帽釘 mào dīng · mạo đinh Hán Việt: mạo đinh · Pinyin: mào dīng Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 釘 (đinh)Pinyinmào dīngHán Việtmạo đinhCấu tạo帽 + 釘 · mạo + đinh nghĩa thành phần: mạo + đinh