帽針 mạo châm Hán Việt: mạo châm Tổng quan Cấu tạo: 帽 (mạo) + 針 (châm)Hán Việtmạo châmCấu tạo帽 + 針 · mạo + châm nghĩa thành phần: mạo + châm Nghĩa EngCihui 帽針 àozhēn* n. hatpin